impulse explosive
Định nghĩa
Danh từ: impulse explosive là một loại thuốc nổ được sử dụng để đẩy đạn ra khỏi nòng súng, đẩy tên lửa hoặc tên lửa đạn đạo, hoặc phóng ngư lôi và mìn sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng một loại thuốc nổ đẩy để phóng tên lửa.)
- (Thuốc nổ đẩy rất quan trọng cho việc đẩy ngư lôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự và hàng không vũ trụ, nhấn mạnh vai trò tạo ra lực đẩy tức thời (impulse) để di chuyển vật thể.
- The design of impulse explosives requires precise chemical engineering to ensure stable propulsion. (Thiết kế thuốc nổ đẩy đòi hỏi kỹ thuật hóa học chính xác để đảm bảo lực đẩy ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Propellant (danh từ): chất đẩy, thường dùng thay thế cho trong ngữ cảnh tên lửa hoặc đạn dược.
- Solid propellants are a type of impulse explosive. (Chất đẩy rắn là một loại thuốc nổ đẩy.)
- Explosive propellant (danh từ): thuốc nổ đẩy, tương tự .
- The rocket uses an explosive propellant for lift-off. (Tên lửa sử dụng thuốc nổ đẩy để cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Propellant explosive: thuốc nổ đẩy, nhấn mạnh chức năng đẩy thay vì tạo ra xung lực.
- Thrust explosive: thuốc nổ tạo lực đẩy, dùng trong kỹ thuật hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp: - To use an impulse explosive: sử dụng thuốc nổ đẩy. - The engineers used an impulse explosive to test the missile. (Các kỹ sư đã sử dụng thuốc nổ đẩy để thử nghiệm tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thuật ngữ: - Impulse power: sức mạnh xung lực, thường dùng trong khoa học viễn tưởng, không trực tiếp liên quan đến impulse explosive.